Browse · Duyệt
AP Chemistry · AP Hóa học
Browse past papers, syllabus content, handouts, and vocabulary for every subject. · Duyệt đề thi quá khứ, nội dung chương trình, tài liệu hướng dẫn và từ vựng cho mọi môn học.
No PDFs in this folder. · Không có PDF nào trong thư mục này.
Got a question wrong? Open the notes for that topic. · Làm sai câu hỏi? Mở ghi chú cho chủ đề đó.
- 1Atomic Structure and Properties · Cấu trúc và Tính chất nguyên tử
- 2Compound Structure and Properties · Cấu trúc hợp chất và Tính chất
- 3Properties of Substances and Mixtures · Tính chất của Chất và Hỗn hợp
- 4Chemical Reactions · Phản ứng hóa học
- 5Kinetics · Động học hóa học
- 6Thermochemistry · Nhiệt hóa học
- 7Equilibrium · Cân bằng
- 8Acids and Bases · Axít và Bazơ
- 9Thermodynamics and Electrochemistry · Nhiệt động lực học và Điện hóa
Tips · Mẹo
Làm phần tự luận dưới áp lực thời gian. Phần này rất dài, và những học sinh chỉ quen làm bài không限时 (không giới hạn thời gian) thường hết giờ trong khi còn chưa hết kiến thức hóa học.
Đọc kỹ hướng dẫn chấm điểm để lấy điểm phần giải thích, chứ không chỉ phần tính toán. Chúng cho thấy mức độ cụ thể của yêu cầu "giải thích bằng các lực liên phân tử" là thế nào — thường là nêu tên lực và so sánh hai chất, chứ không chỉ mô tả chung chung.
Làm lại, đừng chỉ xem xét. Đọc câu trả lời của một câu hỏi gần như không dạy bạn điều gì; việc làm lại chính câu hỏi đó sau một tuần, đóng sách mới thực sự giúp nâng điểm số.
Browse all subjects · Duyệt tất cả các môn học
- A-Level Biology · Sinh học A-Level 9700
- A-Level Business · Kinh doanh A-Level 9609
- A-Level Chemistry · Hóa học A-Level 9701
- A-Level Computer Science · Khoa học máy tính A-Level 9618
- A-Level Economics · Kinh tế A-Level 9708
- A-Level Further Mathematics · Toán nâng cao A-Level 9231
- A-Level Mathematics · Toán học A-Level 9709
- A-Level Physics · Vật lý A-Level 9702
- AP Biology · AP Sinh học
- AP Calculus AB · AP Giải tích AB
- AP Calculus BC · AP Giải tích BC
- AP Chemistry · AP Hóa học
- AP Computer Science A · AP Khoa học máy tính A
- AP Computer Science Principles · AP Nguyên lý khoa học máy tính
- AP Cybersecurity · AP An ninh mạng
- AP English Language and Composition · AP Tiếng Anh Ngữ pháp và Composition
- AP English Literature and Composition · AP Tiếng Anh Văn học và Composition
- AP Environmental Science · AP Khoa học môi trường
- AP European History · AP Lịch sử Châu Âu
- AP Human Geography · AP Địa lý Nhân loại
- AP Macroeconomics · AP Kinh tế vĩ mô
- AP Microeconomics · AP Kinh tế vi mô
- AP Physics 1 · AP Vật lý 1
- AP Physics 2 · AP Vật lý 2
- AP Physics C: Electricity and Magnetism · AP Vật lý C: Điện từ
- AP Physics C: Mechanics · AP Vật lý C: Cơ học
- AP Precalculus · AP Tiền giải tích
- AP Psychology · AP Tâm lý học
- AP Statistics · AP Thống kê
- AP United States History · AP Lịch sử Hoa Kỳ
- AP World History: Modern · AP Lịch sử Thế giới: Hiện đại
- IELTS Academic · IELTS Học thuật
- IGCSE Biology · Sinh học IGCSE 0610
- IGCSE Business Studies · Kinh doanh IGCSE 0450
- IGCSE Chemistry · Hóa học IGCSE 0620
- IGCSE Computer Science · Khoa học máy tính IGCSE 0478
- IGCSE Economics · Kinh tế IGCSE 0455
- IGCSE English · English IGCSE 0510
- IGCSE Mathematics · Toán học IGCSE 0580
- IGCSE Physics · Vật lý IGCSE 0625
- TOEFL iBT