Browse · Duyệt
AP Physics C: Electricity and Magnetism · AP Vật lý C: Điện từ
Browse past papers, syllabus content, handouts, and vocabulary for every subject. · Duyệt đề thi quá khứ, nội dung chương trình, tài liệu hướng dẫn và từ vựng cho mọi môn học.
No PDFs in this folder. · Không có PDF nào trong thư mục này.
Got a question wrong? Open the notes for that topic. · Làm sai câu hỏi? Mở ghi chú cho chủ đề đó.
- 8Electric Charges, Fields, and Gauss's Law · Điện tích, điện trường và định luật Gauss
- 9Electric Potential · Điện thế
- 10Conductors and Capacitors · Dẫn điện và tụ điện
- 11Electric Circuits · Mạch Điện
- 12Magnetic Fields and Electromagnetism · Từ trường và điện từ
- 13Electromagnetic Induction · Cảm ứng điện từ
Tips · Mẹo
Sắp xếp các đề thi đã công bố theo loại định luật mà chúng dựa vào — Gauss, Ampère, Faraday — và làm theo nhóm đó thay vì làm từng tờ đề một. Việc chọn mặt hoặc vòng kín tốt là một mẫu hình bạn học được bằng cách nhìn thấy nhiều trường hợp cùng lúc.
Cố định một quy ước dấu hiệu cho từ thông và dòng điện cảm ứng, và áp dụng nó giống hệt nhau mỗi lần. Hầu hết các điểm mất trong phần cảm ứng là do lỗi dấu hiệu, và chúng phát sinh từ việc phải quyết định lại quy ước cho mỗi câu hỏi.
Kiểm tra đáp án bằng cách xét giới hạn: để khoảng cách tiến tới vô cực hoặc điện tích tiến tới không và xem biểu thức có còn hợp lý không. Đáp án không thưởng điểm cho bước này, nhưng nó giúp phát hiện lỗi trước khi bạn chốt đáp án cuối cùng.
Browse all subjects · Duyệt tất cả các môn học
- A-Level Biology · Sinh học A-Level 9700
- A-Level Business · Kinh doanh A-Level 9609
- A-Level Chemistry · Hóa học A-Level 9701
- A-Level Computer Science · Khoa học máy tính A-Level 9618
- A-Level Economics · Kinh tế A-Level 9708
- A-Level Further Mathematics · Toán nâng cao A-Level 9231
- A-Level Mathematics · Toán học A-Level 9709
- A-Level Physics · Vật lý A-Level 9702
- AP Biology · AP Sinh học
- AP Calculus AB · AP Giải tích AB
- AP Calculus BC · AP Giải tích BC
- AP Chemistry · AP Hóa học
- AP Computer Science A · AP Khoa học máy tính A
- AP Computer Science Principles · AP Nguyên lý khoa học máy tính
- AP Cybersecurity · AP An ninh mạng
- AP English Language and Composition · AP Tiếng Anh Ngữ pháp và Composition
- AP English Literature and Composition · AP Tiếng Anh Văn học và Composition
- AP Environmental Science · AP Khoa học môi trường
- AP European History · AP Lịch sử Châu Âu
- AP Human Geography · AP Địa lý Nhân loại
- AP Macroeconomics · AP Kinh tế vĩ mô
- AP Microeconomics · AP Kinh tế vi mô
- AP Physics 1 · AP Vật lý 1
- AP Physics 2 · AP Vật lý 2
- AP Physics C: Electricity and Magnetism · AP Vật lý C: Điện từ
- AP Physics C: Mechanics · AP Vật lý C: Cơ học
- AP Precalculus · AP Tiền giải tích
- AP Psychology · AP Tâm lý học
- AP Statistics · AP Thống kê
- AP United States History · AP Lịch sử Hoa Kỳ
- AP World History: Modern · AP Lịch sử Thế giới: Hiện đại
- IELTS Academic · IELTS Học thuật
- IGCSE Biology · Sinh học IGCSE 0610
- IGCSE Business Studies · Kinh doanh IGCSE 0450
- IGCSE Chemistry · Hóa học IGCSE 0620
- IGCSE Computer Science · Khoa học máy tính IGCSE 0478
- IGCSE Economics · Kinh tế IGCSE 0455
- IGCSE English · English IGCSE 0510
- IGCSE Mathematics · Toán học IGCSE 0580
- IGCSE Physics · Vật lý IGCSE 0625
- TOEFL iBT