Learn · Học tập
IGCSE Biology · Sinh học IGCSE
Choose a lesson to begin. · Chọn một bài học để bắt đầu.
1 Characteristics and classification of living organisms · Đặc điểm và phân loại sinh vật sống 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
2 Organisation of the organism · Cấu trúc tổ chức của sinh vật 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
3 Movement into and out of cells · Di chuyển vào và ra khỏi tế bào 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
4 Biological molecules · Phân tử sinh học 0 / 2 Watch lesson · Xem bài học
5 Enzymes · Enzyme 0 / 2 Watch lesson · Xem bài học
6 Plant nutrition · Dinh dưỡng thực vật 0 / 2 Watch lesson · Xem bài học
7 Human nutrition · Dinh dưỡng con người 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
8 Transport in plants · Vận chuyển trong thực vật 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
9 Transport in animals · Vận chuyển trong động vật 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
10 Diseases and immunity · Bệnh tật và miễn dịch 0 / 2 Watch lesson · Xem bài học
11 Gas exchange in humans · Trao đổi khí ở người 0 / 2 Watch lesson · Xem bài học
12 Respiration · Hô hấp 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
13 Excretion in humans · Thải chất ở người 0 / 2 Watch lesson · Xem bài học
14 Coordination and response · Phối hợp và phản ứng 0 / 8 Watch lesson · Xem bài học
14.1.1
The nervous system and reflexes · Hệ thần kinh và phản xạ
14.1.2
Synapses · Synapse
14.2.1
The eye · Mắt
14.2.2
Accommodation, rods and cones · Điều tiết, tế bào que và tế bào nón
14.3
Hormones · Hormone
14.4.1
Homeostasis and blood glucose · Cân bằng nội môi và đường huyết
14.4.2
Controlling body temperature · Kiểm soát nhiệt độ cơ thể
14.5
Tropic responses · Phản ứng hướng tính
15 Drugs · Thuốc lá 0 / 1 Watch lesson · Xem bài học
16 Reproduction · Sai tạo 0 / 8 Watch lesson · Xem bài học
16.1
Asexual reproduction · Sinh sản vô tính
16.2
Sexual reproduction · Sinh sản hữu tính
16.3.1
Flowers and pollination · Hoa và thụ phấn
16.3.2
Fertilisation and germination · Thụ tinh và nảy mầm
16.4.1
Human reproductive systems · Hệ sinh sản ở người
16.4.2
Gametes, fertilisation and pregnancy · Giao tử, thụ tinh và mang thai
16.5
Sex hormones in humans · Hormone giới tính ở người
16.6
Sexually transmitted infections · Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục
17 Inheritance · Kế thừa 0 / 7 Watch lesson · Xem bài học
17.1.1
Chromosomes, genes and proteins · Nhiễm sắc thể, gen và protein
17.1.2
How DNA makes proteins · Cách DNA tạo ra protein
17.2
Mitosis · Nguyên phân
17.3
Meiosis · Giảm phân
17.4.1
Inheritance key words · Từ khóa di truyền
17.4.2
Monohybrid crosses · Phép lai đơn
17.4.3
Codominance and sex linkage · Đồng trội và liên kết giới tính
18 Variation and selection · Biến dị và chọn lọc 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
19 Organisms and their environment · Sinh vật và môi trường sống 0 / 6 Watch lesson · Xem bài học
19.1
Energy flow · Luồng chảy năng lượng
19.2.1
Food chains and food webs · Chuỗi thức ăn và lưới thức ăn
19.2.2
Trophic levels and energy loss · Các mức dinh dưỡng và sự mất mát năng lượng
19.3.1
The carbon cycle · Chu trình carbon
19.3.2
The nitrogen cycle · Chu trình nitơ
19.4
Populations · Quần thể