Skip to content · ⁨Bỏ qua nội dung⁩

Learn · ⁨Học tập⁩

HSK · HSK · HSK 3

Choose a lesson to begin. · ⁨Chọn một bài học để bắt đầu.⁩

Course units and learning goals · ⁨Đơn vị học phần và mục tiêu học tập⁩ →These lessons teach selected course objectives. Check the remaining coverage gaps; the material is not a complete preparation programme. · ⁨Các bài học này dạy các mục tiêu chương trình đã chọn. Hãy kiểm tra các lỗ hổng bao phủ còn sót lại; tài liệu này không phải là chương trình chuẩn bị hoàn chỉnh.⁩
Practice every word in the flashcard trainer · ⁨Luyện tập từng từ trong bộ luyện flashcard⁩ · 298
1 Describing & degree · ⁨Mô tả & Mức độ⁩ 0 / 10
2 Adverbs — time, focus & frequency · ⁨Trạng từ — thời gian, trọng tâm & tần suất⁩ 0 / 17
又 + Verb + 了 (again, in the past) · ⁨又 + Động từ + 了 (lại, trong quá khứ)⁩ 一直 (all along, continuously) · ⁨一直 (liên tục, suốt từ đầu đến nay)⁩ 总是 (always — a habit) · ⁨总是 (luôn luôn — một thói quen)⁩ 终于 (finally, at last) · ⁨终于 (cuối cùng, rốt cuộc)⁩ 几乎 (nearly, almost) · ⁨几乎 (gần như, suýt nữa)⁩ 只 (only) · ⁨只 (chỉ)⁩ Duration + 没 + Verb + 了 (how long you haven't …) · ⁨Thời lượng + 没 + Động từ + 了 (bạn đã không … bao lâu)⁩ Time + 才 (not until — lateness) · ⁨Thời gian + 才 (không cho đến khi — chậm chạp)⁩ 先 … ,再 … (first …, then …) · ⁨先 … ,再 … (trước …, sau …)⁩ 一边 … 一边 … (doing two things at once) · ⁨一边 … 一边 … (làm hai việc cùng lúc)⁩ 老是 (always — a complaint) · ⁨老是 (luôn luôn — biểu thị phàn nàn)⁩ 才 + Number (only — a small amount) · ⁨才 + Number (chỉ — một số ít)⁩ 才 vs 就 (late vs early) · ⁨才 vs 就 (muộn so với sớm)⁩ 刚 vs 刚才 (just now: adverb vs time-word) · ⁨刚 vs 刚才 (vừa mới: trạng từ vs danh từ chỉ thời gian)⁩ 有点 vs 一点 (a bit too… vs a little …er) · ⁨有点 vs 一点 (hơi quá… so với …er)⁩ 再 vs 又 (again: future vs past) · ⁨再 vs 又 (một lần nữa: tương lai vs quá khứ)⁩ Listening for corrections, reasons and final decisions · ⁨Nghe để sửa lỗi, lý do và quyết định cuối cùng⁩
3 Verbs, ability & complements · ⁨Động từ, năng lực & bổ ngữ⁩ 0 / 14
4 Comparisons · ⁨So sánh⁩ 0 / 5
5 Particles, nouns & numbers · ⁨Particle, danh từ & số lượng⁩ 0 / 17
6 Sentence patterns (把 & 被) · ⁨Cấu trúc câu (把 & 被)⁩ 0 / 12
7 Conjunctions & conditions · ⁨Liên từ & điều kiện⁩ 0 / 15

Log in or create account · ⁨Đăng nhập hoặc tạo tài khoản⁩

IGCSE, A-Level & AP