Learn · Học tập
GAC Academic English · GAC Tiếng Anh Học thuật
Choose a lesson to begin. · Chọn một bài học để bắt đầu.
1 GAC001 Academic English I: Listening and Speaking Skills · GAC001 Tiếng Anh Học thuật I: Kỹ năng Nghe và Nói 0 / 6
2 GAC002 Academic English I: Reading and Writing Skills · GAC002 Tiếng Anh Học thuật I: Kỹ năng Đọc và Viết 0 / 6
3 GAC007 Academic English II: Listening and Speaking Skills · GAC007 Tiếng Anh Học thuật II: Kỹ năng Nghe và Nói 0 / 6
4 GAC008 Academic English II: Reading and Writing Skills · GAC008 Tiếng Anh Học thuật II: Kỹ năng Đọc và Viết 0 / 6
4.1
People and Society · Con người và Xã hội
4.2
Places Where People Live and Work · Nơi ở và Nơi làm việc
4.3
Doing Business · Thương mại
4.4
Human Health · Sức khỏe Con người
4.5
Human Progress · Sự tiến bộ của Con người
4.6
Man-made Environmental Issues · Vấn đề Môi trường do Con người Tạo ra