Learn · Học tập
A-Level Biology · Sinh học A-Level
Choose a lesson to begin. · Chọn một bài học để bắt đầu.
1 Cell structure · Cấu trúc tế bào 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
2 Biological molecules · Phân tử sinh học 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
3 Enzymes · Enzyme 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
4 Cell membranes and transport · Màng tế bào và vận chuyển 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
5 The mitotic cell cycle · Chu kỳ tế bào nguyên phân 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
6 Nucleic acids and protein synthesis · Axit nucleic và tổng hợp protein 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
7 Transport in plants · Vận chuyển trong thực vật 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
7.1
Structure of transport tissues · Cấu trúc mô vận chuyển
7.2.1
Water uptake and movement to the xylem · Hấp thụ nước và di chuyển vào mạch gỗ
7.2.2
Transpiration and xerophytes · Thoát hơi nước và thực vật chịu hạn
7.2.3
Translocation in the phloem · Vận chuyển đồng hóa chất trong mạch rây
8 Transport in mammals · Vận chuyển trong động vật có vú 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
9 Gas exchange · Trao đổi khí 0 / 2 Watch lesson · Xem bài học
10 Infectious diseases · Bệnh truyền nhiễm 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
11 Immunity · Miễn dịch 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
11.1.1
Phagocytes and antigens · Bạch cầu thực bào và kháng nguyên
11.1.2
The immune response and memory cells · Đáp ứng miễn dịch và tế bào nhớ
11.2.1
Antibodies and monoclonal antibodies · Kháng thể và kháng thể đơn dòng
11.2.2
Types of immunity and vaccination · Các loại miễn dịch và tiêm phòng
12 Energy and respiration · Năng lượng và hô hấp 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
12.1
Energy · Năng lượng
12.2.1
Respiratory substrates and RQ · Chất nền hô hấp và RQ
12.2.2
Glycolysis and the link reaction · Quá trình đường phân và phản ứng liên kết
12.2.3
Krebs cycle and oxidative phosphorylation · Chu kỳ Krebs và phosphoryl hóa oxy hóa
12.2.4
Anaerobic respiration · Hô hấp kỵ khí
13 Photosynthesis · Quang hợp 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
14 Homeostasis · Nội cân bằng 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
14.1.1
Homeostasis and the liver · Quá trình nội cân bằng và gan
14.1.2
The kidney and the nephron · Thận và nephron (đơn vị lọc urine)
14.1.3
Osmoregulation · Osmoregulation (Cân bằng thẩm thấu)
14.1.4
Controlling blood glucose · Kiểm soát đường huyết
14.2
Homeostasis in plants · Cân bằng nội môi ở thực vật
15 Control and coordination · Kiểm soát và phối hợp 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
16 Inheritance · Kế thừa 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
16.1
Passage of information from parents to offspring · Sự truyền tải thông tin từ bố mẹ sang con cái
16.2.1
The language of genetics · Ngôn ngữ di truyền học
16.2.2
Genetic diagrams and crosses · Sơ đồ di truyền và phép lai
16.2.3
From genes to phenotype · Từ gen đến kiểu hình
16.3
Gene control · Điều khiển gen
17 Selection and evolution · Chọn lọc và tiến hóa 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
18 Classification, biodiversity and conservation · Phân loại, đa dạng sinh học và bảo tồn 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
19 Genetic technology · Công nghệ di truyền 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
19.1.1
Principles and tools of genetic technology · Nguyên tắc và công cụ của công nghệ di truyền
19.1.2
Copying and sorting DNA · Sao chép và phân loại DNA
19.2
Genetic technology applied to medicine · Công nghệ di truyền ứng dụng trong y học
19.3
Genetically modified organisms in agriculture · Sinh vật biến đổi gen trong nông nghiệp