Bỏ qua nội dung

Số

HSK 4 · Chủ đề 7

Bài học video cho chủ đề này Mở trang video
2:58

Ngữ pháp HSK 4 07: Số lượng

Phân số, từ dưới lên trên. Tiếng Trung xây dựng phân số từ dưới lên: mẫu số theo sau bởi 分之 rồi đến tử số: và phần trăm chỉ đơn giản là "ra khỏi 100"…

Giọng đọc tiếng Anh · phụ đề tiếng Anh + 中文 được ghi trực tiếp

Tài liệu

Chủ đề này dạy gì

Chinese builds fractions back to front: denominator + part分fēn(of — literary)之zhī + numerator — the bottom number comes first. Percentages are simply "out of 100" fractions: percent百分之bǎi fēn zhī + the number. The one rule that gets tested every time: the order.

…… part分fēn(of — literary)之zhī ……: mẫu số trước, tử số sau

Cấu trúc: Mẫu số + part分fēn(of — literary)之zhī + Tử số

this这个zhè gedocument文件wén jiànalready已经yǐ jīngto download下载xià zài(completed / change)了le三分之二sān fēn zhī èr。 (Zhège wénjiàn yǐjīng xiàzài le sānfēnzhī'èr.) — Tệp tin này đã tải xuống được hai phần ba.

I / me我wǒ(modifier / structural particle)的decell phone手机shǒu jīonly have ...只有zhǐ yǒu百分之五bǎi fēn zhī wǔ(completed / change)了le。 (Wǒ de shǒujī zhǐ yǒu bǎifēnzhīwǔ le.) — Pin điện thoại của tôi chỉ còn lại năm phần trăm.

Đọc part分fēn(of — literary)之zhī như "trong": 四分之三sì fēn zhī sān (sì fēn zhī sān) phân tích thành "ba trong bốn phần (四分sì fēn), ba (之三zhī sān)" = ¾. Thói quen từ lớn đến nhỏ của ngôn ngữ đang phát huy tác dụng: toàn thể trước, rồi mới là phần.

Phần trăm không cần cấu trúc mới: percent百分之bǎi fēn zhī nghĩa đen là "trong một trăm", vì vậy 百分之五十bǎi fēn zhī wǔ shí (bǎifēnzhīwǔshí) là 50%, 百分之五bǎi fēn zhī wǔ (bǎifēnzhīwǔ) là 5%.

Hãy thử đi. Pin của bạn đang ở mức 80%: I / me我wǒ(modifier / structural particle)的decell phone手机shǒu jīfurthermore还有hái yǒu百分之八十bǎi fēn zhī bā shí。(Wǒ de shǒujī hái yǒu bǎifēnzhībāshí.)

Lưu ý

  • ¾ là 四分之三sì fēn zhī sān, tuyệt đối không phải somewhat三分sān fēn之四zhī sì. Đảo ngược thứ tự sẽ làm đảo ngược phân số — somewhat三分sān fēn之四zhī sì là 4/3. Đây là dạng bài kiểm tra kinh điển: nghe xem con số nào xuất hiện trước.
  • Từ lớn đến nhỏ là một thói quen, không phải ngẫu nhiên: năm trước tháng (2026grain年nián10moon月yuè), toàn thể trước phần (四分之三sì fēn zhī sān). Phân số cũng là một ví dụ nữa về quy luật này.
  • Một nửa có từ đặc biệt: one half二分之一èr fēn zhī yī (èrfēnzhīyī) nghĩa là "một trong hai phần" = ½.

Ôn tập

  1. Trong 四分之三sì fēn zhī sān, số nào là mẫu số?
  2. Làm thế nào để đọc 25% — và percent百分之bǎi fēn zhī nghĩa đen là gì?
  3. Đúng hay sai: 三分之二sān fēn zhī èr và second part二分èr fēn(of — literary)之zhī ba là cùng một số.
  4. File của bạn đã tải xong hai phần ba. Hãy nói về file đó.

(Đáp án: 1. four四sì — số ở dưới được đặt trước. 2. 百分之二十五bǎi fēn zhī èr shí wǔ; "trong một trăm". 3. Sai — chúng là ⅔ và 3/2. 4. File này đã tải xong hai phần ba.)

Bài học tương tác về chủ đề này

Làm theo từng bước, kèm theo bài tập kiểm tra ngay lập tức.

Nhiều chủ đề hơn trong HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP