Bỏ qua nội dung

Danh từ

HSK 4 · Chủ đề 6

Bài học video cho chủ đề này Mở trang video
3:05

Ngữ pháp HSK 4 06: Danh từ

Một từ nắm giữ chủ đề này. 其中 là "trong đó" tiếng Trung: và nó luôn nhìn lại về một nhóm đã có trên bàn. Nó vươn vào một tập hợp bạn…

Giọng đọc tiếng Anh · phụ đề tiếng Anh + 中文 được ghi trực tiếp

Tài liệu

Chủ đề này dạy gì

Một từ thuộc chủ đề này: among其中qí zhōng, "trong số đó, trong những cái". Từ này quay lại một nhóm mà bạn vừa nêu và chọn ra một phần tử từ nhóm đó — tương đương với "trong những cái / trong những người" của tiếng Trung. Quy tắc được kiểm tra: among其中qí zhōng luôn nhìn lùi về một tập hợp đã có sẵn trên bàn.

among其中qí zhōng: nằm trong nhóm đó

Cấu trúc: Nhóm ,among其中qí zhōng ……

I / me我wǒto have / there is有yǒu四辆sì liàngcar汽车qì chē,among其中qí zhōng三辆sān liàngto be / is是shìprecious horse宝马bǎo mǎ。 (Wǒ yǒu sì liàng qìchē, qízhōng sān liàng shì Bǎomǎ.) — Tôi có bốn chiếc ô tô, ba trong số đó là BMW.

so much这么zhè memany多duōitem项目xiàng mù,among其中qí zhōngmost最zuìdifficult / hard难nán(modifier / structural particle)的deto be / is是shìenvironment环境huán jìngitem项目xiàng mù。 (Zhème duō xiàngmù, qízhōng zuì nán de shì huánjìng xiàngmù.) — Trong tất cả các dự án này, khó nhất là dự án môi trường.

Phân tích từ: his其qí ("đó") + to hit (the mark)中zhōng ("bên trong") = "nằm trong nhóm đó". Tiếng Anh xử lý cùng ý tưởng bằng "of which" hoặc "of them", nhưng among其中qí zhōng là một từ đơn bắt đầu mệnh đề và chỉ trỏ về phía trước. Hai dạng cần nhận biết:

Hai cấu trúc cần nhận diện:

  • among其中qí zhōng + so sánh nhất: among其中qí zhōngbest最好zuì hǎo(modifier / structural particle)的de、most最zuìdifficult / hard难nán(modifier / structural particle)的de、most最zuìfamous有名yǒu míng(modifier / structural particle)的de — "tốt nhất / khó nhất / nổi tiếng nhất trong số họ"
  • among其中qí zhōng + tính từ cấp cao nhất: among其中qí zhōngbest最好zuì hǎo(modifier / structural particle)的de、most最zuìdifficult / hard难nán(modifier / structural particle)的de、most最zuìfamous有名yǒu míng(modifier / structural particle)的de — "tốt nhất / khó nhất / nổi tiếng nhất trong số họ" cả hai: Sửa đi thì quá đắt; mua cái mới thì lại hết tiền.(Xiū ba, tài guì; mǎi xīn de ba, yòu méi qián.) —

Try it. Lớp bạn đã thi ba bài kiểm tra trong học kỳ này; toán học là môn khó nhất: 这学zhè xué a period of time期qīwe / us我们wǒ men考了kǎo lethird三次sān cìto test试shì,among其中qí zhōngmathematics数学shù xuémost最zuìdifficult / hard难nán。(Zhè xuéqī wǒmen kǎo le sān cì shì, qízhōng shùxué zuì nán.)

Lưu ý

  • It cannot open a brand-new topic. among其中qí zhōng requires its group first — name the four cars, the projects, the exams, then among其中qí zhōng picks from them. A sentence starting among其中qí zhōng with no group before it has nothing to point at.
  • among其中qí zhōng一个yí gè means "one of them" — a set phrase worth having ready: we / us我们wǒ men班有bān yǒu二十个èr shí gèto learn学xué to be born生shēng,among其中qí zhōng一个yí gèto be / is是shìUnited States美国měi guóperson人rén。(Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuésheng, qízhōng yíge shì Měiguórén.) — Our class has twenty students, one of whom is American.
  • The group must be plural enough to pick from. among其中qí zhōng after a single item sounds wrong, because there is nothing to be "among".

Ôn tập

  1. What does among其中qí zhōng literally mean, character by character?
  2. Can a sentence begin with among其中qí zhōng out of nowhere? Why not?
  3. How do you say "one of them" with among其中qí zhōng?
  4. Translate: I / me我wǒto have / there is有yǒu很多hěn duōfriend朋友péng yǒu,among其中qí zhōng三个sān gècan / will会huìvariant of 说说shuōJapanese language日语rì yǔ。

(Answers: 1. his其qí "that" + to hit (the mark)中zhōng "inside" — "within that group". 2. No — it must look back at a group already named. 3. among其中qí zhōng一个yí gè. 4. "I have many friends, three of whom speak Japanese.")

Bài học tương tác về chủ đề này

Làm theo từng bước, kèm theo bài tập kiểm tra ngay lập tức.

Nhiều chủ đề hơn trong HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP