Bỏ qua nội dung

任务一、六、十七 · Personal descriptions, requests and forms of address

HSK 2 · Chủ đề 1

Luyện tập
Bài học video cho chủ đề này Mở trang video
3:02

HSK 2 · Mô tả cá nhân, Yêu cầu và Cách xưng hô

Tiếng Trung lịch sự qua bốn bước. Danh xưng tôn kính, mô tả tính từ, xin phép và yêu cầu: và cặp 为什么 hay 因为. Danh xưng theo vai trò, không phải tiếng Anh…

Giọng đọc tiếng Anh · phụ đề tiếng Anh + 中文 được ghi trực tiếp

Tài liệu

Chủ đề này dạy gì

Mô tả người, xin phép, và các danh xưng lịch sự thay thế cho tên gọi riêng trong tiếng Trung, cùng với cặp why?为什么wèi shén me/because因为yīn wèi (tại sao/vì), tạo thành bộ đôi giải đáp mọi câu hỏi "tại sao?".

Danh xưng trước tên

王老师wáng lǎo shī (Wáng lǎoshī) — Thầy/Cô Wang. Đối với giáo viên, thường dùng + surname + teacher老师lǎo shī; teacher先生xiān shēng (xiānsheng) Ông và lady女士nǚ shì (nǚshì) Bà phù hợp cho các ngữ cảnh lịch sự khác.

Danh xưng lịch sự phụ thuộc vào vai trò và hoàn cảnh — chúng không phải bản sao trực tiếp của cách gọi tên riêng bằng tiếng Anh.

Mô tả người

he / him他tādegree / adjective linker很hěnhigh高gāo。 (Tā hěn gāo.) — Anh ấy rất cao.

Cấu trúc vị từ tính từ mô tả mà không cần to be / is是shì: không được nói he / him他tāto be / is是shìdegree / adjective linker很hěnhigh高gāo ✗ (quy tắc HSK 1 vẫn đúng).

Xin phép, yêu cầu

can / may可以kě yǐ……(yes/no ?)吗ma? dùng để xin phép: 王老师wáng lǎo shī,I / me我wǒcan / may可以kě yǐto come in进来jìn lái(yes/no ?)吗ma? (Wáng lǎoshī, wǒ kěyǐ jìnlái ma?) — Thầy/Cô Wang, em có thể vào phòng không?

to ask请qǐng…… dùng để yêu cầu lịch sự. don't别bié…… đưa ra lệnh cấm: don't别biéto come in进来jìn lái — đừng vào. I'm sorry对不起duì bù qǐ,我来wǒ láievening晚wǎn(completed / change)了le (duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le) — Xin lỗi, tôi đến muộn (lời xin lỗi kèm theo việc thay đổi thời điểm đến). Thử áp dụng. Hãy xin phép vào phòng với khung lễ nghi đầy đủ: + surname + teacher老师lǎo shī, can / may可以kě yǐto come in进来jìn lái

Thử nó. Xin phép vào với bộ câu lịch sự đầy đủ: họ + teacher老师lǎo shī, can / may可以kě yǐto come in进来jìn lái (yes/no ?)吗ma?

Vì và bởi vì

why?为什么wèi shén me (wèishénme) hỏi "tại sao"; because因为yīn wèi (yīnwèi) đưa ra lý do. Câu trả lời phải duy trì hành động xã hội mong muốn — một lý do để đến muộn, không phải sự thay đổi chủ đề.

Ôn tập

  1. Bạn gọi giáo viên họ Wang như thế nào?
  2. Sửa lỗi: he / him他tāto be / is是shìdegree / adjective linker很hěnhigh高gāo。
  3. Khung nào yêu cầu phép?
  4. Từ nào trả lời câu hỏi why?为什么wèi shén me?

(Đáp án: 1. 王老师wáng lǎo shī — họ + teacher老师lǎo shī. 2. he / him他tādegree / adjective linker很hěnhigh高gāo — không dùng to be / is是shì trước tính từ. 3. can / may可以kě yǐ……(yes/no ?)吗ma? 4. because因为yīn wèi.)

Từ vựng
English Tiếng Việt
suggestion particle 吧
white 白
hundred 百
to help 帮助
newspaper 报纸
to compare 比
cheap 便宜
don't 别
to sing a song 唱歌
to go out 出
to wear 穿
boat 船
measure word for times 次
from 从
mistake 错
to play basketball 打篮球
everyone 大家
but 但是
to reach 到
to obtain 得
younger brother 弟弟
first 第一
to understand 懂
room 房间
very 非常
waiter 服务员
high 高
to tell 告诉
older brother 哥哥
to give 给
bus 公共汽车
kilogram 公斤
company 公司
expensive 贵
still 还
child 孩子
tasty 好吃
number 号
black 黑
red 红
to welcome 欢迎
to reply 回答
airport 机场
egg 鸡蛋
item 件
classroom 教室
to introduce 介绍
older sister 姐姐
near 近
to go forward 进
then 就
to think that 觉得
coffee 咖啡
to begin 开始
to take an exam 考试
might 可能
can 可以
lesson 课
rapid 快
happy 快乐
tired 累
away from 离
two 两
road 路
trip 旅游
to sell 卖
slow 慢
busy 忙
each 每
younger sister 妹妹
gate 门
a man 男人
you 您
cow's milk 牛奶
woman 女人
side 旁边
to run 跑步
ticket 票
wife 妻子
to get out of bed 起床
thousand 千
clear 晴
last year 去年
to let 让
to go to work 上班
the body 身体
to fall ill 生病
birthday 生日
time 时间
affair 事情
wristwatch 手表
cell phone 手机
to send 送
therefore 所以
it 它
to kick 踢
topic 题
to dance 跳舞
outside 外
to finish 完
to play 玩
evening 晚上
for 为
to ask 问
question 问题
to hope 希望
to wash 洗
watermelon 西瓜
towards 向
hour 小时
to laugh 笑
new 新
family name 姓
rest 休息
snow 雪
color 颜色
eye 眼睛
mutton 羊肉
medicine 药
to want 要
also 也
in the same place 一起
already 已经
meaning 意思
because 因为
overcast 阴
swimming 游泳
right side 右边
fish 鱼
yuan 元
far 远
sports 运动
again 再
early morning 早上
measure word for flat objects 张
long 长
husband 丈夫
to try to find 找
continuous-aspect particle 着
really 真
in the process of 正在
to know 知道
preparation 准备
bicycle 自行车
to walk 走
most 最
left 左边

Bài học tương tác về chủ đề này

Làm theo từng bước, kèm theo bài tập kiểm tra ngay lập tức.

Nhiều chủ đề hơn trong HSK 2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP