Chủ đề này dạy gì
Thói quen trường học và công việc: cấu trúc câu chủ ngữ-thời gian-động-t tân ngữ, cách dùng to have / there is有 để chỉ sở hữu, và cách đọc bảng thời khóa biểu mà không bị nhầm lẫn các hàng. đọc biểu thời khóa biểu mà không bị nhầm lẫn giữa các hàng.
Cấu trúc câu thói quen
I / me我morning上午to learn学Chinese language中文。 (Wǒ shàngwǔ xué Zhōngwén.) — Tôi học tiếng Trung vào buổi sáng.
Thứ tự là chủ ngữ + thời gian + động từ + tân ngữ. Một địa điểm có thể đặt trước động từ với at / in在: I / me我at / in在school学校to learn学Chinese language中文 (wǒ zài xuéxiào xué Zhōngwén) — Tôi học tiếng Trung tại trường. at / in在: I / me我at / in在school学校to learn学Chinese language中文 (wǒ zài xuéxiào xué Zhōngwén) — Tôi học tiếng Trung tại trường.
to have / there is有 (có) và not have / haven't没有 (không có)
school学校to have / there is有library图书馆。 (Xuéxiào yǒu túshūguǎn.) — Trường học có thư viện.
to have / there is有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại. Phủ định thông thường của nó là not have / haven't没有 — tuyệt đối không dùng 不有 ✗.
school学校not have / haven't没有swimming pool游泳池。 (Xuéxiào méiyǒu yóuyǒngchí.) — Trường học không có hồ bơi. Câu này phủ nhận hồ bơi; nó không phủ nhận thư viện.
Các câu hỏi về bảng thời khóa biểu
Học ở đâu? (zài nǎlǐ xuéxí?) — Bạn học ở đâu? Làm việc ở đâu? — Bạn làm việc ở đâu? Khi nào? (shénme shíhou?) — Khi nào?
Thử xem. Đọc bảng thời khóa biểu: Monday周一九点Chinese language中文subject课,十点数学课. Câu hỏi: Chinese language中文subject课what time?几点to start开始? (Giờ nào lớp tiếng Trung bắt đầu?) — 九点, không phải 十点. Giữ kết hợp giữa lớp học, địa điểm và thời gian gắn với sự kiện bên phải. (Khi nào tiết học bắt đầu?) — 九点, not 十点. Giữ lớp học, địa điểm và thời gian gắn liền với sự kiện đúng.
Lưu ý
- Không dùng 不有 — cách phủ định thông thường của to have / there is有 là not have / haven't没有.
Ôn tập
- Sắp xếp theo thứ tự chủ ngữ-thời gian-động từ-tân ngữ cho câu "Tôi học tiếng Trung vào buổi sáng".
- Làm thế nào để phủ định to have / there is有?
- school学校not have / haven't没有swimming pool游泳池 — tòa nhà nào bị phủ nhận?
- Câu hỏi nào hỏi khi nào?
(Đáp án: 1. I / me我morning上午to learn学Chinese language中文。 2. not have / haven't没有 — tuyệt đối không dùng 不有. 3. Hồ bơi — thư viện vẫn được giữ lại. 4. what什么time时候?)*