Chủ đề này dạy gì
Lần mua sắm đầu tiên của bạn bằng tiếng Trung: đếm đồ vật với từ chỉ lượng, hỏi giá, và nói những gì mình muốn mua. giá cả, và nói những gì bạn muốn mua.
Đếm đồ cần dùng từ chỉ lượng
一个apple苹果 (yí ge píngguǒ) — một quả táo. 两个apple苹果 (liǎng ge píngguǒ) — hai quả táo.
Cấu trúc là: số lượng + từ chỉ lượng + danh từ. Từ chỉ lượng ((measure word)个 là từ phổ thông hàng ngày) nối số và sự vật — giống như tiếng Anh "two cups of tea" hoặc "three slices of bread", ngoại trừ tiếng Trung yêu cầu dùng nó cho hầu hết các danh từ. (một) nối số với sự vật — giống như tiếng Anh "two cups of tea" hoặc "three slices of bread", ngoại trừ tiếng Trung cần dùng nó cho hầu hết các danh từ.
two两 vs two二: trước từ chỉ lượng, đếm đồ dùng dùng two两 (两个apple苹果). two二 giữ nguyên trong tên số, ngày tháng và thứ tự (二十三, Tuesday星期二). tên số, ngày tháng và số thứ tự (二十三, Tuesday星期二).
Thử áp dụng. Đếm ba thứ trên bàn làm việc của bạn bằng (measure word)个: 一个……,两个……。
Hỏi giá, nêu mong muốn
how many / how much多少coin钱? (duōshao qián?) — Bao nhiêu tiền? I / me我want / think / miss想to buy买…… (wǒ xiǎng mǎi…) — Tôi muốn mua… 我要…… (wǒ yào…) — Tôi sẽ lấy…. mua… 我要…… (wǒ yào…) — Tôi sẽ lấy….
我要两个apple苹果。 (Wǒ yào liǎng ge píngguǒ.) — Tôi sẽ lấy hai quả táo. 十块钱。 (shí kuài qián.) — Mười đồng NDT.
Sở hữu tính dùng (modifier / structural particle)的: I / me我(modifier / structural particle)的book书 (wǒ de shū) — sách của tôi. Khi đọc nhãn giá, hãy đọc số lượng, mặt hàng và giá thành như ba thông tin riêng biệt. số lượng, mặt hàng và giá cả thành ba thông tin riêng biệt.
Lưu ý
- Đừng bỏ qua từ chỉ lượng: 一个apple苹果, không phải one / a一apple苹果. Học các cặp danh từ + từ chỉ lượng trong ngữ cảnh.
Ôn tập
- Hãy đọc toàn bộ mẫu câu cho "hai quả táo".
- Số nào đứng trước từ lượng từ để đếm vật thể?
- Làm thế nào để hỏi giá cả?
- Làm thế nào để nói "sách của tôi"?
(Đáp án: 1. 两个apple苹果 — lượng từ + từ lượng từ + danh từ. 2. two两 (liǎng). 3. how many / how much多少coin钱? 4. I / me我(modifier / structural particle)的book书 — (modifier / structural particle)的 chỉ sự sở hữu.)