Chủ đề này bao gồm những gì
A2 Key (KET)A2 bắt đầu với Phần Đọc và Viết Part 1–3: các văn bản ngắn gọn, gắn liền với thực tế. Bao gồm thông báo, tin nhắn, biển báo và một văn bản dài hơn kèm câu hỏi trắc nghiệm.
- Part 1: sáu thông báo hoặc tin nhắn ngắn; chọn nội dung chính xác của mỗi thông báo (A, B hoặc C).
- Part 2: ba văn bản ngắn cùng chủ đề — thường là ba người viết về chủ đề đó. Bảy câu hỏi; với mỗi câu hỏi, hãy chọn văn bản (A, B hoặc C) chứa thông tin đúng.
- Part 3: một văn bản dài hơn với năm câu hỏi 3-tùy chọn.
- Mẹo ghi nhớ: Parts 1–3 là “bên đường”, không phải thư viện. Mọi thứ đều là biển báo, giấy note hay tin nhắn — hãy đọc nó như bạn đọc cửa hàng shop vậy.
- Luôn kiểm tra định dạng hiện tại trong sách tay Cambridge chính thức; những ghi chú này hướng dẫn chiến thuật chứ không phải quy tắc.
Part 1: đọc thông báo như một thám tử
Sáu đoạn văn nhỏ: một biển báo, một tờ note, một tin nhắn. Mỗi đoạn có ba tùy chọn, và hai trong số chúng là bẫy.
- Các tùy chọn bẫy thường lặp lại từ ngữ từ văn bản nhưng bẻ lệch ý nghĩa. Đáp án đúng nói cùng một ý bằng từ ngữ khác.
- Ví dụ: “Mẹ: Bóng đá của con đang ở nhà Sam. Bé ấy tìm thấy nó trong vườn.” — A) Sam đã làm mất bóng. B) Sam đã tìm thấy bóng. C) Quả bóng nằm trong vườn. → B. Phương án C lặp lại từ “vườn” nhưng quả bóng đã di chuyển đi nơi khác; đó chính là kiểu bẫy.”,
- Chiến lược: đọc đoạn văn, tóm tắt ý nghĩa thành một câu tiếng Trung, sau đó tìm phương án khớp với câu tóm tắt đó — không phải phương án khớp với từ ngữ.
Phần 2: Văn bản nào nói điều đó?
Ba đoạn văn ngắn về cùng một chủ đề — thường là ba người (A, B và C) viết về cùng một sự việc: sở thích của họ, một chuyến đi, hoặc câu lạc bộ. Bảy câu hỏi; mỗi câu hỏi nêu một chi tiết cụ thể, và chỉ đúng một đoạn văn chứa chi tiết đó.
- Đọc lướt ba đoạn văn trước: mỗi đoạn một dòng — A, B, C là ai, và mỗi người nói về điều gì? Sau đó, các câu hỏi sẽ cho bạn biết cần tìm kiếm thông tin nào.
- Câu hỏi là mục tiêu, không phải chủ đề. Ai nói lớp học quá đắt? — cả ba người đều có thể nhắc đến lớp học; nhưng chỉ có một người đề cập đến giá cả. Hãy khớp với chi tiết cụ thể, không chỉ khớp với chủ đề chung.
- ⚠ Các đoạn văn bẫy chứa từ ngữ giống hệt trong câu hỏi. Nếu hai đoạn văn đều có từ "cuối tuần", thì đáp án đúng là đoạn văn trả lời đúng những gì câu hỏi thực sự hỏi về cuối tuần. Hãy đọc hết toàn bộ câu.
- Mẹo ghi nhớ: mỗi câu hỏi giống như một bức ảnh; chỉ có một đoạn văn chính là nơi bức ảnh đó được chụp.
Phần 3: đoạn văn dài hơn
Một đoạn văn, năm câu hỏi, theo thứ tự xuất hiện.
- Các câu hỏi tuân theo thứ tự của đoạn văn — đáp án của câu hỏi 2 nằm sau đáp án của câu hỏi 1 trong nội dung bài đọc. Hãy sử dụng thứ tự này như một bản đồ dẫn đường.
- Tìm phần văn bản tương ứng, đọc hai dòng ngay trước và sau đó, rồi chọn đáp án.
- ⚠ Đừng trả lời dựa trên kiến thức cá nhân. Đoạn văn mới là chân lý, ngay cả khi nó nói về gấu trúc và bạn đã biết rất nhiều về gấu trúc.
- Nếu một câu hỏi hỏi về mục đích hoặc cảm xúc của người viết, hãy tìm các từ diễn tả cảm xúc (ngạc nhiên, thất vọng, nhẹ nhõm), thay vì tìm các sự thật khách quan.
Lưu ý: Những cái bẫy dành riêng cho người học tiếng Trung
- ⚠ Dịch từng từ sẽ làm mất thời gian. 60 phút cho 7 phần là quá gấp. Hãy đọc để nắm ý nghĩa thành cụm, chứ không dịch từng từ một.
- ⚠ Bẫy khớp từ được thiết kế đặc biệt cho bạn. Nếu một phương án sao chép nguyên văn từ ngữ trong đoạn văn, hãy cảnh giác: Cambridge thường viết lại đáp án đúng bằng từ ngữ khác và giữ nguyên từ ngữ sai ở các đáp án bẫy.
- ⚠ Đừng bỏ trống. Không có hình thức trừ điểm cho câu trả lời sai — một lần đoán còn tốt hơn là để khoảng trắng.
- ⚠ Ghi đáp án lên phiếu trả lời ngay khi làm. Trong phần Đọc hiểu & Viết, bạn không có thời gian để chuyển đáp án. Phiếu trả lời chính là bài thi; giấy đề bài chỉ là giấy nháp.
Thử xem
Đọc chú ý này: "Tom — thư viện đóng cửa lúc 5 hôm nay, không phải 6. Hãy trả sách của tôi lại trước thời điểm đó, nếu không tôi sẽ không gia hạn được. — Ana"
- Ana muốn Tom — A) trả lại sách sau 5. B) trả lại sách trước 5. C) tự mình gia hạn sách.
- Thư viện hôm nay — A) mở cửa lúc 5. B) đóng cửa sớm hơn bình thường. C) đóng cửa hoàn toàn.
Đáp án: 1 B (trước thời điểm đó = trước 5). 2 B (đóng cửa lúc 5, không phải 6 — tức là sớm hơn bình thường). Phương án A trong câu 1 là bẫy khớp từ: nó lặp lại từ "5" nhưng đảo ngược ý nghĩa.
Bây giờ là phần mini Part 2. Ba người bạn viết về cuối tuần của họ:
- A (Mia): "Tôi ở nhà và xem phim với anh trai. Vé trận đấu quá đắt."
- B (Leo): "Họ hàng của tôi đến thăm, nên tất cả chúng tôi đã đi xem trận bóng đá. Ghế đẹp quá!"
- C (Zoe): "Tôi xem trận đấu trên TV cùng bố. Tôi chưa bao giờ trả tiền mua vé."*
- Ai đã đi xem trận đấu? 2. Ai đề cập đến giá vé?
Đáp án: 1 B — Cả Mia và Zoe đều nhắc đến trận đấu, nhưng chỉ có Leo đã đi; từ trận đấu xuất hiện hai lần như một bẫy. 2 A — Trận đấu của Leo và vé của Zoe đều là bẫy; chỉ có Mia nói rằng chúng quá đắt.
Tự kiểm tra
Đọc đáp án trước, sau đó đọc phần giải thích.
- Một phương án sao chép chính xác từ văn bản. — Hãy cảnh giác. Đáp án đúng thường được diễn đạt lại.
- Phần 2: câu hỏi hỏi ai đã đi cùng bạn bè, và có hai đoạn văn nhắc đến bạn bè. — Đọc chi tiết, không đọc từ khóa chủ đề. Chỉ có một đoạn văn nêu điều mà câu hỏi yêu cầu; đoạn kia chỉ chia sẻ từ ngữ chung.
- Phần 3, câu 3 — đáp án nằm giữa các đáp án 2 và 4 trong văn bản. Thứ tự trong bài đọc giống như một bản đồ.
- Câu hỏi hỏi tác giả cảm thấy thế nào. — Tìm các từ chỉ cảm xúc, không phải sự thật hay số liệu.
- Chỗ trống không có đáp án ở cuối? — Đoán. Không có điểm trừ; một lời đoán còn tốt hơn là bỏ trống.